任遠 rèn yuǎn · nhâm viễn Hán Việt: nhâm viễn · Pinyin: rèn yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 遠 (viễn)Pinyinrèn yuǎnHán Việtnhâm viễnCấu tạo任 + 遠 · nhâm + viễn nghĩa thành phần: nhâm + viễn