任鄙 rèn bǐ · nhâm bỉ Hán Việt: nhâm bỉ · Pinyin: rèn bǐ Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 鄙 (bỉ)Pinyinrèn bǐHán Việtnhâm bỉCấu tạo任 + 鄙 · nhâm + bỉ nghĩa thành phần: nhâm + bỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 战国秦武王的力士。官至汉中郡守,昭王十九年死。Tân Hoa Tự Điển 1.战国秦武王的力士。官至汉中郡守,昭王十九年死。