任重
nhâm trọng
Hán Việt: nhâm trọng · Pinyin: rèn zhòng
Tổng quan
một gánh nặng | gánh nặng lớn ánh vác công việc to lớn nặng nề. nhậm trọng nhậm trọng ☆Gánh vác công việc to lớn nặng nề.
Nghĩa
Việt
- Cihui một gánh nặng | gánh nặng lớn ánh vác công việc to lớn nặng nề. nhậm trọng nhậm trọng ☆Gánh vác công việc to lớn nặng nề.
Eng
- Cihui 任重 ènzhòng v.p. carry a heavy load ◆n. an important job