份兒錢

fèn ér qián phân nhi tiễn

Hán Việt: phân nhi tiễn · Pinyin: fèn ér qián

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (nhi) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 车份儿。