份儿饭
phân nhi phạn
Hán Việt: phân nhi phạn · Pinyin: fèn r fàn
Tổng quan
PHẠN suất cơm; phần cơm
论份儿卖的饭; 分成份儿吃的饭。
論份兒賣的飯,稱為「份兒飯」。
Nghĩa
Việt
- Cihui suất ăn
- Tần suất từ phần cơm
- Biên soạn boxed/plate meal
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 論份兒賣的飯,稱為「份兒飯」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 论份儿卖的饭; 分成份儿吃的饭。
Eng
- Cihui 份兒飯 ènrfàn ►See fènfàn
- Tần suất từ n. <coll.> boxed/plate meal