份兒錢 fèn ér qián · phân nhi tiễn Hán Việt: phân nhi tiễn · Pinyin: fèn ér qián Tổng quan Cấu tạo: 份 (phân) + 兒 (nhi) + 錢 (tiễn)Pinyinfèn ér qiánHán Việtphân nhi tiễnCấu tạo份 + 兒 + 錢 · phân + nhi + tiễn nghĩa thành phần: phân + nhi + tiễn