份內 fèn nèi·phân nội Hán Việt: phân nội · Pinyin: fèn nèi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.分内,本分以内。 Cấu tạo: 份 (phân) + 內 (nội)Pinyinfèn nèiHán Việtphân nộiTừ loạidanhCấu tạo份 + 內 · phân + nội nghĩa thành phần: phân + nội Nghĩa ViệtCihui 關心學生是教師份內的事。 Từ liên quan Gần nghĩa份兒 · 份外 · 份子 · 份量 · 份額 · 內亂 · 內人 · 內佛