份額

fèn é phân ngạch

Hán Việt: phân ngạch · Pinyin: fèn é

Tổng quan

cổ phần | phần số định mức。整體中分佔的額數。

Cấu tạo: (phân) + (ngạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cổ phần | phần số định mức。整體中分佔的額數。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 整体中分占的额数把节能所得效益的一定~拨给企业。

Eng

  • CC-CEDICT share|portion
  • Cihui share; portion