仿刻 phảng khắc Hán Việt: phảng khắc Tổng quan Cấu tạo: 仿 (phảng) + 刻 (khắc)Hán Việtphảng khắcCấu tạo仿 + 刻 · phảng + khắc nghĩa thành phần: phảng + khắc