仿古

fǎng gǔ phảng cổ

Hán Việt: phảng cổ · Pinyin: fǎng gǔ

Tổng quan

giả cổ | mô phỏng theo đồ cổ | theo phong cách cũ ắt chước theo xưa. phảng cổ phảng cổ ☆Bắt chước theo xưa.

Cấu tạo: 仿 (phảng) + (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giả cổ | mô phỏng theo đồ cổ | theo phong cách cũ ắt chước theo xưa. phảng cổ phảng cổ ☆Bắt chước theo xưa.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 摹仿古器物、古文字或古制度而成的器具、文物等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 模仿古器物或古艺术品:紫砂~陶器|~的唐三彩。

Eng

  • CC-CEDICT pseudo-classical|modeled on antique|in the old style
  • Cihui pseudo-classical; modeled on antique; in the old style