仿圈

phảng quyển

Hán Việt: phảng quyển

Tổng quan

Cấu tạo: 仿 (phảng) + (quyển)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寫書法時所用的鎮紙具,用銅或鐵作成。

Eng

  • Cihui 仿圈 ǎngquān n. copper/iron paperweight used in copying calligraphy