仿如

fǎng rú phảng như

Hán Việt: phảng như · Pinyin: fǎng rú

Tổng quan

như | tương tự | như thể

Cấu tạo: 仿 (phảng) + (như)

Nghĩa

Việt

  • Cihui như | tương tự | như thể

Eng

  • CC-CEDICT like|similar to|as if
  • Cihui like; similar to; as if