仿建
phảng kiến
Hán Việt: phảng kiến · Pinyin: fǎng jiàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 模仿一定的样式建造:~古民居。
Eng
- Cihui 仿建 ǎngjiàn v. erect a building in the style of another
Hán Việt: phảng kiến · Pinyin: fǎng jiàn