仿擬 phảng nghĩ Hán Việt: phảng nghĩ Tổng quan Cấu tạo: 仿 (phảng) + 擬 (nghĩ)Hán Việtphảng nghĩCấu tạo仿 + 擬 · phảng + nghĩ nghĩa thành phần: phảng + nghĩ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 文學作品對前人作品的摹仿。如揚雄的〈反離騷〉,即摹仿屈原的〈離騷〉而成。EngCihui 仿擬 ǎngnǐ n. simulation