仿景 phảng cảnh Hán Việt: phảng cảnh Tổng quan Cấu tạo: 仿 (phảng) + 景 (cảnh)Hán Việtphảng cảnhCấu tạo仿 + 景 · phảng + cảnh nghĩa thành phần: phảng + cảnh Nghĩa EngCihui 仿景 ǎngjǐng n. imitation scene