企業

qǐ yè xí nghiệp

Hán Việt: xí nghiệp · Pinyin: qǐ yè

Tổng quan

công ty | hãng | doanh nghiệp | tập đoàn | LT:家

Cấu tạo: (xí) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công ty | hãng | doanh nghiệp | tập đoàn | LT:家
  • Cihui xí nghiệp xí nghiệp ☆Việc kinh doanh sản xuất để lấy lời.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從事生產、運輸、貿易等各種經濟活動的營利事業,依出資來源不同,可分為公營企業及民營企業。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从事生产、运输、贸易等经济活动,在经济上独立核算的组织,如工厂、矿山、铁路、公司等。

Eng

  • CC-CEDICT company; firm; enterprise; corporation|CL:家[jia1]
  • Cihui company; firm; enterprise; corporation; CL:家

ja

  • JMdict enterprise|business|company|corporation