企佇

qǐ zhù xí trữ

Hán Việt: xí trữ · Pinyin: qǐ zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (xí) + (trữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 踮起脚来等待。表示急切盼望; 因景仰而久立。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.踮起脚来等待。表示急切盼望。 2.因景仰而久立。