企佩 qǐ pèi · xí bội Hán Việt: xí bội · Pinyin: qǐ pèi Tổng quan Cấu tạo: 企 (xí) + 佩 (bội)Pinyinqǐ pèiHán Việtxí bộiCấu tạo企 + 佩 · xí + bội nghĩa thành phần: xí + bội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹敬佩。Tân Hoa Tự Điển 1.犹敬佩。