企劃

qǐ huà xí hoạch

Hán Việt: xí hoạch · Pinyin: qǐ huà

Tổng quan

lên kế hoạch | dàn ý | thiết kế

Cấu tạo: (xí) + (hoạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lên kế hoạch | dàn ý | thiết kế

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 計劃、規劃。如:「這項工程他已企劃很久了,希望能做到盡善盡美的境界。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹计划。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹计划。

Eng

  • CC-CEDICT to plan (a project)
  • Cihui to plan (a project)