企慕

qǐ mù xí mộ

Hán Việt: xí mộ · Pinyin: qǐ mù

Tổng quan

ngưỡng mộ

Cấu tạo: (xí) + (mộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngưỡng mộ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 企盼渴望。漢.崔寔〈政論〉:「富者不足僭差,貧者無所企慕。」也作「企仰」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仰慕:~已久。

Eng

  • CC-CEDICT to admire
  • Cihui to admire