企慕
xí mộ
Hán Việt: xí mộ · Pinyin: qǐ mù
Tổng quan
ngưỡng mộ
仰慕:~已久。
企盼渴望。漢.崔寔〈政論〉:「富者不足僭差,貧者無所企慕。」也作「企仰」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khao khát
- Biên soạn 企慕 qǐmù v. 1. admire greatly 2. look up to
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 企盼渴望。漢.崔寔〈政論〉:「富者不足僭差,貧者無所企慕。」也作「企仰」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 仰慕:~已久。
Eng
- Cihui to admire