企戶 qǐ hù · xí hộ Hán Việt: xí hộ · Pinyin: qǐ hù Tổng quan Cấu tạo: 企 (xí) + 戶 (hộ)Pinyinqǐ hùHán Việtxí hộCấu tạo企 + 戶 · xí + hộ nghĩa thành phần: xí + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 探头出门。Tân Hoa Tự Điển 1.探头出门。