企扈 xí hỗ Hán Việt: xí hỗ Tổng quan Cấu tạo: 企 (xí) + 扈 (hỗ)Hán Việtxí hỗCấu tạo企 + 扈 · xí + hỗ nghĩa thành phần: xí + hỗ Nghĩa EngCihui 企扈 ǐhu a.t. <topo.> mix up; get together