企投

qì tóuxí đầu

Hán Việt: xí đầu · Pinyin: qì tóu

Tổng quan

vui chơi (từ tiếng Đài Loan 𨑨迌, phát âm Tai-lo [tshit-thô])

Cấu tạo: 企 (xí) + 投 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vui chơi (từ tiếng Đài Loan 𨑨迌, phát âm Tai-lo )

Eng

  • Cihui (Tw) to have fun (from Taiwanese 𨑨迌, Tai-lo pr. )

Từ liên quan

Gần nghĩa

企业 · 企划 · 企及 · 企图 · 企圖 · 企慕 · 企望 · 企業