企投

qì tóu xí đầu

Hán Việt: xí đầu · Pinyin: qì tóu

Tổng quan

vui chơi (từ tiếng Đài Loan 𨑨迌, phát âm Tai-lo )

Cấu tạo: (xí) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vui chơi (từ tiếng Đài Loan 𨑨迌, phát âm Tai-lo )

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) to have fun (from Taiwanese 𨑨迌, Tai-lo pr. [tshit-thô])
  • Cihui (Tw) to have fun (from Taiwanese 𨑨迌, Tai-lo pr. )