企擬 qǐ nǐ · xí nghĩ Hán Việt: xí nghĩ · Pinyin: qǐ nǐ Tổng quan Cấu tạo: 企 (xí) + 擬 (nghĩ)Pinyinqǐ nǐHán Việtxí nghĩCấu tạo企 + 擬 · xí + nghĩ nghĩa thành phần: xí + nghĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓企望与之相比。Tân Hoa Tự Điển 1.谓企望与之相比。