企改

qǐ gǎi xí cải

Hán Việt: xí cải · Pinyin: qǐ gǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (xí) + (cải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 企业改革:~工作|对~充满信心。