企效 qǐ xiào · xí hiệu Hán Việt: xí hiệu · Pinyin: qǐ xiào Tổng quan Cấu tạo: 企 (xí) + 效 (hiệu)Pinyinqǐ xiàoHán Việtxí hiệuCấu tạo企 + 效 · xí + hiệu nghĩa thành phần: xí + hiệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仰慕仿效。Tân Hoa Tự Điển 1.仰慕仿效。