企業工會委員會

qǐ yè gōng huì wěi yuán huìxí nghiệp công hội ủy viên hội

Hán Việt: xí nghiệp công hội ủy viên hội · Pinyin: qǐ yè gōng huì wěi yuán huì

Tổng quan

Cấu tạo: 企 (xí) + 業 (nghiệp) + 工 (công) + 會 (hội) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công đoàn xí nghiệp

Đức

  • Handedict Betriebsrat

Từ liên quan

Gần nghĩa

企業社會責任 · 企業管理碩士 · 企業聯合組織 · 企業國際化發展 · 企業的主導產品 · 企業的自由經營 · 企業事業單位 · 企业亏损补贴