企业亏损补贴

xí nghiệp khuy tổn bổ thiếp

Hán Việt: xí nghiệp khuy tổn bổ thiếp

Tổng quan

Cấu tạo: 企 (xí) + 業 (nghiệp) + 虧 (khuy) + 損 (tổn) + 補 (bổ) + 貼 (thiếp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trợ cấp lỗ doanh nghiệp
  • Biên soạn subsidies for losses by enterprises

Eng

  • Cihui 企業虧損補貼 ǐyè kuīsǔn bǔtiē n. subsidies for losses by enterprises
  • Tần suất từ n. subsidies for losses by enterprises

Từ liên quan

Gần nghĩa

企业社会责任 · 企业管理硕士 · 企业联合组织 · 企业内网路 · 企业界大亨 · 企业间网路 · 企业事业单位 · 企业保险公司