企業管理碩士

qǐ yè guǎn lǐ shuò shì xí nghiệp quản lí thạc sĩ

Hán Việt: xí nghiệp quản lí thạc sĩ · Pinyin: qǐ yè guǎn lǐ shuò shì

Tổng quan

Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA)

Cấu tạo: (xí) + (nghiệp) + (quản) + (lí) + (thạc) + (sĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA)

Eng

  • CC-CEDICT Master of Business Administration (MBA)
  • Cihui Master of Business Administration (MBA)