企業管理碩士
xí nghiệp quản lí thạc sĩ
Hán Việt: xí nghiệp quản lí thạc sĩ · Pinyin: qǐ yè guǎn lǐ shuò shì
Tổng quan
Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA)
Cấu tạo: 企 (xí) + 業 (nghiệp) + 管 (quản) + 理 (lí) + 碩 (thạc) + 士 (sĩ)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 MBA
- Google Alex v6 thạc sĩ quản trị kinh doanh
Eng
- Cihui Master of Business Administration (MBA)