企求
xí cầu
Hán Việt: xí cầu · Pinyin: qǐ qiú
Tổng quan
tìm kiếm | hy vọng đạt được | khao khát
Nghĩa
Việt
- Cihui tìm kiếm | hy vọng đạt được | khao khát
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 希望得到。如:「他一心企求著飛黃騰達,卻不想腳踏實地的苦幹實幹。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 希望得到:他一心只想把工作搞好,从不~什么。
Eng
- CC-CEDICT to seek for; to hope to gain; desirous
- Cihui to seek for; to hope to gain; desirous