企矩 qǐ jǔ · xí củ Hán Việt: xí củ · Pinyin: qǐ jǔ Tổng quan Cấu tạo: 企 (xí) + 矩 (củ)Pinyinqǐ jǔHán Việtxí củCấu tạo企 + 矩 · xí + củ nghĩa thành phần: xí + củ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓行步合矩。比喻行事符合法度。Tân Hoa Tự Điển 1.谓行步合矩。比喻行事符合法度。