企禱 qǐ dǎo · xí đảo Hán Việt: xí đảo · Pinyin: qǐ dǎo Tổng quan Cấu tạo: 企 (xí) + 禱 (đảo)Pinyinqǐ dǎoHán Việtxí đảoCấu tạo企 + 禱 · xí + đảo nghĩa thành phần: xí + đảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容盼望之切。Tân Hoa Tự Điển 1.形容盼望之切。EngCihui 企禱 ǐdǎo v. ardently/earnestly pray