企禱

qǐ dǎo xí đảo

Hán Việt: xí đảo · Pinyin: qǐ dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (xí) + (đảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 盼望祝禱。如:「他日夜企禱母親能夠早日痊癒。」

Eng

  • Cihui 企禱 ǐdǎo v. ardently/earnestly pray