企穩

qǐ wěn xí ổn

Hán Việt: xí ổn · Pinyin: qǐ wěn

Tổng quan

(về kinh tế, giá cả, v.v.) ổn định

Cấu tạo: (xí) + (ổn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (về kinh tế, giá cả, v.v.) ổn định

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指在某一价位上趋于稳定:股指止跌~。

Eng

  • CC-CEDICT (of economy, prices etc) to stabilize
  • Cihui (of economy, prices etc) to stabilize