企竦

qǐ sǒng xí tủng

Hán Việt: xí tủng · Pinyin: qǐ sǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (xí) + (tủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 举踵而立,形容看得出神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.举踵而立,形容看得出神。