企羨 qǐ xiàn · xí tiện Hán Việt: xí tiện · Pinyin: qǐ xiàn Tổng quan Cấu tạo: 企 (xí) + 羨 (tiện)Pinyinqǐ xiànHán Việtxí tiệnCấu tạo企 + 羨 · xí + tiện nghĩa thành phần: xí + tiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仰慕。Tân Hoa Tự Điển 1.仰慕。EngCihui 企羡 ǐxiàn v. admire; look up to