企羨

qǐ xiàn xí tiện

Hán Việt: xí tiện · Pinyin: qǐ xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (xí) + (tiện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 企望羨慕。《北史.卷四七.陽尼傳》:「休之始為行臺郎,便坦然投分,文酒會同,相得甚款,鄉曲人士莫不企羨焉。」

Eng

  • Cihui 企羡 ǐxiàn v. admire; look up to