企詠 qǐ yǒng · xí vịnh Hán Việt: xí vịnh · Pinyin: qǐ yǒng Tổng quan Cấu tạo: 企 (xí) + 詠 (vịnh)Pinyinqǐ yǒngHán Việtxí vịnhCấu tạo企 + 詠 · xí + vịnh nghĩa thành phần: xí + vịnh