企警 qǐ jǐng · xí cảnh Hán Việt: xí cảnh · Pinyin: qǐ jǐng Tổng quan Cấu tạo: 企 (xí) + 警 (cảnh)Pinyinqǐ jǐngHán Việtxí cảnhCấu tạo企 + 警 · xí + cảnh nghĩa thành phần: xí + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓肃然起敬。Tân Hoa Tự Điển 1.谓肃然起敬。