企足 qǐ zú · xí túc Hán Việt: xí túc · Pinyin: qǐ zú Tổng quan Cấu tạo: 企 (xí) + 足 (túc)Pinyinqǐ zúHán Việtxí túcCấu tạo企 + 足 · xí + túc nghĩa thành phần: xí + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 踮起脚; 传说中古代庄躥的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.踮起脚。 2.传说中古代庄躥的别名。