企踵

qǐ zhǒng xí chủng

Hán Việt: xí chủng · Pinyin: qǐ zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (xí) + (chủng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 提起腳跟。形容急切盼望的樣子。《漢書.卷七八.蕭望之傳》:「天下之士延頸企踵,爭願自效以輔高明。」《文選.劉琨.勸進表》:「義風既暢,則遐方企踵。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 踮起脚跟。多形容急切仰望之状。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.踮起脚跟。多形容急切仰望之状。

Eng

  • Cihui 企踵 qǐzhǒng v. stand on tiptoe