企遲 qǐ chí · xí trì Hán Việt: xí trì · Pinyin: qǐ chí Tổng quan Cấu tạo: 企 (xí) + 遲 (trì)Pinyinqǐ chíHán Việtxí trìCấu tạo企 + 遲 · xí + trì nghĩa thành phần: xí + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓急切等待。Tân Hoa Tự Điển 1.谓急切等待。