企逮 qǐ dǎi · xí đãi Hán Việt: xí đãi · Pinyin: qǐ dǎi Tổng quan Cấu tạo: 企 (xí) + 逮 (đãi)Pinyinqǐ dǎiHán Việtxí đãiCấu tạo企 + 逮 · xí + đãi nghĩa thành phần: xí + đãi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹企及,赶上。Tân Hoa Tự Điển 1.犹企及,赶上。