企附 qǐ fù · xí phụ Hán Việt: xí phụ · Pinyin: qǐ fù Tổng quan Cấu tạo: 企 (xí) + 附 (phụ)Pinyinqǐ fùHán Việtxí phụCấu tạo企 + 附 · xí + phụ nghĩa thành phần: xí + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因景仰前人而附会其事。Tân Hoa Tự Điển 1.因景仰前人而附会其事。