伉倆 kàng liǎ·kháng lưỡng Hán Việt: kháng lưỡng · Pinyin: kàng liǎ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"伉浪"。 Cấu tạo: 伉 (kháng) + 俩 (lưỡng)Pinyinkàng liǎHán Việtkháng lưỡngCấu tạo伉 + 俩 · kháng + lưỡng nghĩa thành phần: kháng + lưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"伉浪"。 Từ liên quan Gần nghĩa伉俪 · 俩人 · 俩钱 · 俩钱儿 · 伉俪情深 · 伉伉 · 伉侠 · 伉俍