伉俩 kàng liǎ · kháng lưỡng Hán Việt: kháng lưỡng · Pinyin: kàng liǎ Tổng quan Cấu tạo: 伉 (kháng) + 俩 (lưỡng)Pinyinkàng liǎHán Việtkháng lưỡngCấu tạo伉 + 俩 · kháng + lưỡng nghĩa thành phần: kháng + lưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"伉浪"。