伉倨 kàng jù·kháng cứ Hán Việt: kháng cứ · Pinyin: kàng jù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.刚正不阿。 Cấu tạo: 伉 (kháng) + 倨 (cứ)Pinyinkàng jùHán Việtkháng cứCấu tạo伉 + 倨 · kháng + cứ nghĩa thành phần: kháng + cứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.刚正不阿。 Từ liên quan Gần nghĩa伉俪 · 倨傲 · 倨傲的 · 伉俪情深 · 伉伉 · 伉侠 · 伉俍 · 伉俠