伉健

kàng jiànkháng kiện

Hán Việt: kháng kiện · Pinyin: kàng jiàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓体格强健。 2.指诗文风格遒劲。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

強健。《漢書.卷八.宣帝紀》:「選郡國吏三百石伉健習騎射者,皆從軍。」

Cấu tạo: 伉 (kháng) + 健 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Khỏe mạnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 強健。《漢書.卷八.宣帝紀》:「選郡國吏三百石伉健習騎射者,皆從軍。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓体格强健。 2.指诗文风格遒劲。

Từ liên quan

Gần nghĩa

伉俪 · 健体 · 健保 · 健儿 · 健全 · 健力 · 健南 · 健友