伉健
kháng kiện
Hán Việt: kháng kiện · Pinyin: kàng jiàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 強健。《漢書.卷八.宣帝紀》:「選郡國吏三百石伉健習騎射者,皆從軍。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓体格强健; 指诗文风格遒劲。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓体格强健。 2.指诗文风格遒劲。
Hán Việt: kháng kiện · Pinyin: kàng jiàn