伉合 kàng hé · kháng hợp Hán Việt: kháng hợp · Pinyin: kàng hé Tổng quan Cấu tạo: 伉 (kháng) + 合 (hợp)Pinyinkàng héHán Việtkháng hợpCấu tạo伉 + 合 · kháng + hợp nghĩa thành phần: kháng + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 匹配结合。Tân Hoa Tự Điển 1.匹配结合。