伉暴 kàng bào · kháng bạo Hán Việt: kháng bạo · Pinyin: kàng bào Tổng quan Cấu tạo: 伉 (kháng) + 暴 (bạo)Pinyinkàng bàoHán Việtkháng bạoCấu tạo伉 + 暴 · kháng + bạo nghĩa thành phần: kháng + bạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 强暴。Tân Hoa Tự Điển 1.强暴。