伉浪 kàng làng · kháng lãng Hán Việt: kháng lãng · Pinyin: kàng làng Tổng quan Cấu tạo: 伉 (kháng) + 浪 (lãng)Pinyinkàng làngHán Việtkháng lãngCấu tạo伉 + 浪 · kháng + lãng nghĩa thành phần: kháng + lãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"伉倆"; 率直豪放。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"伉倆"。 2.率直豪放。